trung sinh
Một con khủng long bạo chúa đang đi qua khu rừng dương xỉ vào đại Trung sinh.
Danh từ (chuyên ngành Địa chất, Cổ sinh):
- Đại Trung sinh: Một đại trong lịch sử địa chất Trái Đất, kéo dài từ khoảng 252 triệu năm đến 66 triệu năm trước, nằm giữa Đại Cổ sinh và Đại Tân sinh. Đại này được chia thành ba kỷ: Tam Điệp (Triassic), Jura (Jurassic), và Phấn Trắng (Cretaceous). Đây là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của bò sát, đặc biệt là khủng long, và sự xuất hiện của thực vật có hoa.
- Hệ tầng địa chất thuộc Đại Trung sinh: Các lớp đá, trầm tích hình thành trong Đại Trung sinh.
Tính từ (chuyên ngành):
- Thuộc về Đại Trung sinh: Mô tả các sự kiện, sinh vật, hoặc địa tầng liên quan đến thời kỳ này.
Danh từ:
- Đại trung sinh là thời kỳ hoàng kim của khủng long. (Đại Trung sinh là giai đoạn khủng long thống trị Trái Đất.)
- Các hóa thạch được tìm thấy trong lớp đá trung sinh. (Các hóa thạch nằm trong tầng đá thuộc Đại Trung sinh.)
Tính từ:
- Hệ sinh thái trung sinh rất đa dạng với nhiều loài bò sát khổng lồ. (Hệ sinh thái thuộc Đại Trung sinh có sự đa dạng lớn về bò sát.)
- Các nhà địa chất đang nghiên cứu địa tầng trung sinh ở khu vực này. (Các nhà địa chất đang phân tích tầng đá thuộc Đại Trung sinh tại đây.)
"Đại trung sinh": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ đại địa chất này.
- Sự tuyệt chủng cuối Đại trung sinh đã xóa sổ khủng long. (Sự kiện tuyệt chủng ở cuối Đại Trung sinh đã khiến khủng long biến mất.)
"Kỷ trung sinh": Một cách gọi khác cho Đại Trung sinh, nhưng ít phổ biến hơn.
- Các hóa thạch kỷ trung sinh được bảo quản tốt trong đá phiến. (Hóa thạch từ thời Đại Trung sinh được giữ nguyên vẹn trong đá phiến.)
Trung sinh đới (danh từ): Khu vực địa chất có đặc điểm của Đại Trung sinh.
- Vùng núi này thuộc trung sinh đới, giàu hóa thạch. (Khu vực núi này nằm trong vùng địa chất Trung sinh, chứa nhiều hóa thạch.)
Tân sinh (danh từ): Đại địa chất sau Đại Trung sinh, kéo dài từ 66 triệu năm trước đến nay.
- Đại tân sinh là thời kỳ phát triển của động vật có vú. (Đại Tân sinh là giai đoạn thú vật phát triển mạnh.)
Mesozoi (danh từ): Từ mượn từ tiếng Pháp "Mésozoïque", đồng nghĩa với Đại Trung sinh.
- Đại mesozoi được chia thành ba kỷ. (Đại Mesozoi được chia thành ba kỷ.)
Đệ Nhị sinh (danh từ, cổ): Tên gọi cũ của Đại Trung sinh trong một số tài liệu địa chất Việt Nam.
- Các lớp đá Đệ Nhị sinh có chứa than đá. (Các tầng đá thuộc Đại Trung sinh chứa than.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trung sinh" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chất, có thể gặp: - "Ranh giới trung sinh - tân sinh": Đường phân chia giữa Đại Trung sinh và Đại Tân sinh, đánh dấu sự kiện tuyệt chủng lớn. - Ranh giới trung sinh - tân sinh được xác định bởi lớp iridi trong đá. (Đường ranh giới này được nhận biết qua lớp iridi trong đá.)